Tổng Quan Ngành Dệt May Việt Nam 2026: Số Liệu, Xu Hướng Và Thách Thức

Tổng quan ngành dệt may Việt Nam 2026 cho thấy xuất khẩu vẫn duy trì quy mô lớn. Trong 6 tháng đầu năm, ngành dệt may Việt Nam ghi nhận kim ngạch xuất khẩu khoảng 22,2 tỷ USD, cao hơn 1,7% so với cùng kỳ năm trước. Năm 2025, toàn ngành đạt khoảng 46,2 tỷ USD. Việt Nam tiếp tục thuộc nhóm ba nước xuất khẩu dệt may lớn trên thế giới.

Tổng Quan Ngành Dệt May Việt Nam 2026 Qua Các Số Liệu Chính

Ngành dệt may bước vào năm 2026 với nền xuất khẩu cao. Tuy nhiên, mức tăng trưởng đã chậm hơn đáng kể so với năm trước.

Theo VITAS, sáu tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 22,2 tỷ USD. Con số này tăng 1,7% so với cùng kỳ năm 2025.

Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 46,2 tỷ USD. Kết quả này cao hơn khoảng 6% so với năm 2024.

Một số dữ liệu đáng chú ý gồm:

  • Xuất khẩu năm 2025 đạt khoảng 46,2 tỷ USD.
  • Sáu tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 22,2 tỷ USD.
  • Tăng trưởng nửa đầu năm 2026 đạt 1,7%.
  • Xuất siêu năm 2025 đạt khoảng 21 tỷ USD.
  • Giá trị nội địa tăng thêm đạt khoảng 52%.
  • Hàng dệt may Việt Nam có mặt tại khoảng 138 thị trường.
  • Việt Nam duy trì vị trí trong Top 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn.

VITAS đặt mục tiêu xuất khẩu khoảng 48 tỷ USD trong năm 2026. Đây là mục tiêu của ngành, chưa phải kết quả đã hoàn thành.

Tổng quan ngành may mặc Việt Nam nửa đầu năm 2026
Tổng quan ngành may mặc Việt Nam nửa đầu năm 2026

Kim Ngạch Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam Giai Đoạn 2023–2026

Giai đoạn 2023–2025 cho thấy ngành đã phục hồi khá rõ. Tuy nhiên, số liệu 2026 cho thấy đà tăng đang chậm lại.

Giai đoạnKim ngạch xuất khẩuDiễn biến
2023Khoảng 39,5 tỷ USDGiảm so với mức 44 tỷ USD năm 2022
202443,57 tỷ USDTăng 10,18% so với năm 2023
2025Khoảng 46,2 tỷ USDTăng khoảng 6%
6 tháng 202521,802 tỷ USDTăng 10,6% YoY
6 tháng 202622,2 tỷ USDTăng 1,7% YoY

Bảng kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn 2023–2026

VITAS xác nhận năm 2023 xuất khẩu dệt may đạt khoảng 39,5 tỷ USD. Năm 2024 tăng lên 43,57 tỷ USD, tương ứng mức tăng 10,18%.

Riêng 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu đạt 21,802 tỷ USD và tăng 10,6%. Một năm sau, kim ngạch vẫn tăng lên 22,2 tỷ USD nhưng tốc độ chỉ còn 1,7%.

Như vậy, vấn đề đáng chú ý của năm 2026 không phải xuất khẩu đang giảm, mà là đà tăng trưởng đã chậm hơn rõ rệt.

Cơ Cấu Chuỗi Ngành Dệt May Việt Nam

Ngành dệt may không chỉ gồm hoạt động may thành phẩm. Chuỗi sản xuất còn bao gồm nguyên liệu, kéo sợi, tạo vải, nhuộm hoàn tất, phụ liệu và hoạt động thương mại.

Có thể hình dung chuỗi sản xuất qua sáu nhóm chính:

  • Xơ và sợi: Cotton, polyester, nylon, viscose, spandex và các dòng sợi pha.
  • Dệt hoặc đan: Tạo vải bằng dệt thoi, dệt kim và những cấu trúc chuyên dụng.
  • Nhuộm và hoàn tất: Tạo màu, ổn định kích thước và xử lý bề mặt.
  • May thành phẩm: Cắt, may và hoàn thiện quần áo hoặc sản phẩm kỹ thuật.
  • Nguyên phụ liệu: Chỉ, dây thun, nút, khóa, nhãn và các chi tiết hỗ trợ.
  • Phân phối và xuất khẩu: Kết nối doanh nghiệp sản xuất với nhãn hàng, nhà nhập khẩu và thị trường tiêu dùng.

Tỷ lệ giá trị nội địa tăng thêm đạt khoảng 52% trong năm 2025. Đây là tín hiệu tích cực về khả năng chủ động nguồn cung.

Tuy nhiên, ngành vẫn cần tăng tỷ lệ nguyên phụ liệu trong nước. Yêu cầu này đặc biệt quan trọng với các FTA.

Nguồn nguyên liệu rõ ràng giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn quy tắc xuất xứ. Đây cũng là cơ sở để tận dụng ưu đãi C/O.

Cơ câu ngành dệt may Việt Nam
Cơ câu ngành dệt may Việt Nam

Thị Trường Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam Năm 2026

Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của dệt may Việt Nam. Theo Bộ Công Thương, kim ngạch sang Mỹ trong năm 2025 đạt hơn 18 tỷ USD, tăng khoảng 10%.

Bên cạnh Hoa Kỳ, các thị trường quan trọng gồm:

  • Liên minh châu Âu.
  • Nhật Bản.
  • Hàn Quốc.
  • Canada.
  • Các thành viên CPTPP.
  • Một số thị trường mới tại Trung Đông, Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh.

Việc sản phẩm Việt Nam hiện diện tại 138 thị trường tạo nền tảng để đa dạng hóa đầu ra. Tuy nhiên, sự hiện diện rộng không đồng nghĩa với việc cơ cấu thị trường đã cân bằng hoàn toàn.

Trong bối cảnh chính sách thương mại biến động nhanh, mở rộng khách hàng ngoài những thị trường truyền thống giúp doanh nghiệp giảm rủi ro nếu sức mua hoặc thuế quan tại một thị trường lớn thay đổi.

Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với không ít thách thức
Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với không ít thách thức

Ngành Dệt May 2025 Và 2026 Khác Nhau Thế Nào?

Sự khác biệt rõ nhất giữa năm 2025 và nửa đầu 2026 nằm ở tốc độ tăng xuất khẩu. Nửa đầu 2025 là giai đoạn phục hồi nhanh, trong khi cùng kỳ 2026 vẫn tăng nhưng với tốc độ thấp hơn nhiều.

Chỉ tiêu6 tháng 20256 tháng 2026
Kim ngạch xuất khẩu21,802 tỷ USD22,2 tỷ USD
Tăng trưởng YoY10,6%1,7%
Diễn biếnPhục hồi nhanhTăng trưởng chậm lại
Áp lực nổi bậtNhu cầu và đơn hàngThương mại, nguồn gốc, cạnh tranh
Trọng tâmKhôi phục đơn hàngNăng suất, thị trường và quản trị rủi ro

So sánh ngành dệt may Việt Nam 6 tháng đầu năm 2025–2026

VITAS cũng ghi nhận một điểm đáng chú ý trong nửa đầu 2026: các nhóm xơ sợi, vải, phụ liệu và vải không dệt vẫn tăng khoảng 5,6–10,6%. Điều này cho thấy tốc độ phát triển giữa các khâu trong chuỗi không đồng đều.

Do đó, khi đánh giá tổng quan ngành dệt may Việt Nam, không nên chỉ nhìn vào một con số xuất khẩu tổng.

Các Xu Hướng Của Ngành Dệt May Việt Nam Năm 2026

Các xu hướng từ năm 2025 vẫn còn giá trị nhưng đã chuyển từ “định hướng” thành yêu cầu cạnh tranh rõ hơn trong năm 2026. Doanh nghiệp phải đồng thời xử lý xanh hóa, nguồn gốc, công nghệ và mô hình sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.

  • Xanh hóa sản xuất: Các yêu cầu về năng lượng, nước, hóa chất, vật liệu tái chế và giảm tác động môi trường tiếp tục gia tăng. Đây không chỉ là vấn đề hình ảnh thương hiệu mà ngày càng liên quan trực tiếp đến điều kiện tham gia chuỗi cung ứng.
  • Truy xuất nguồn gốc: Doanh nghiệp cần biết nguyên liệu đến từ đâu, tỷ lệ nội địa hóa bao nhiêu và sản phẩm có đáp ứng quy tắc xuất xứ của thị trường đích hay không. Bộ Công Thương xem C/O ưu đãi và tỷ lệ nội địa hóa là những yếu tố quan trọng để nâng năng lực cạnh tranh.
  • Tăng tỷ trọng FOB và ODM: CMT có giá trị gia tăng tương đối thấp. Khi chuyển sang FOB hoặc ODM, doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào nguyên liệu, phát triển sản phẩm và quản lý đơn hàng. Sự khác nhau giữa CMT, FOB, ODM và OBM nằm chủ yếu ở phạm vi công việc và mức độ chủ động của đơn vị sản xuất.
  • Chuyển đổi số và tự động hóa: VITAS xác định đầu tư công nghệ và chuyển đổi số là một trong những giải pháp trọng tâm của năm 2026. Các doanh nghiệp cũng chịu áp lực tăng năng suất khi cạnh tranh lao động ngày càng lớn.
  • Đa dạng hóa thị trường và sản phẩm: Khi nhu cầu tại một số thị trường tăng chậm, doanh nghiệp cần mở rộng khách hàng và sản phẩm thay vì phụ thuộc quá lớn vào một vài nhóm hàng.

Các điểm sáng của ngành may mặc năm 2024

Các điểm sáng của ngành may mặc năm 2024

Cơ Hội Phát Triển Của Ngành Dệt May Việt Nam

Quy mô xuất khẩu 46,2 tỷ USD năm 2025 và vị trí trong Top 3 toàn cầu cho thấy Việt Nam vẫn có nền tảng cạnh tranh lớn trong chuỗi cung ứng dệt may.

Một số cơ hội đáng chú ý gồm:

  • Tận dụng FTA: EVFTA, CPTPP và UKVFTA tiếp tục tạo cơ hội về thuế nếu sản phẩm đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ. Bộ Công Thương nhấn mạnh việc sử dụng C/O ưu đãi là một công cụ quan trọng để nâng sức cạnh tranh.
  • Phát triển nguồn nguyên phụ liệu trong nước: Tỷ lệ nội địa tăng giúp doanh nghiệp chủ động thời gian, truy xuất nguồn gốc và giảm rủi ro khi chuỗi cung ứng quốc tế biến động.
  • Nâng giá trị trên mỗi đơn hàng: Phát triển năng lực thiết kế, sourcing và quản lý chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp dịch chuyển lên các khâu có giá trị cao hơn.
  • Khai thác thị trường trong nước: Bộ Công Thương đánh giá thị trường hơn 100 triệu dân vẫn tạo dư địa cho phát triển thương hiệu, thiết kế sản phẩm và thương mại điện tử.
  • Dịch chuyển chuỗi cung ứng: Xu hướng đa dạng hóa nguồn cung toàn cầu tiếp tục mở cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam kết nối với các thương hiệu và nhà mua hàng quốc tế.

Những Thách Thức Lớn Của Ngành Dệt May Việt Nam Năm 2026

Thách thức năm 2026 không còn chỉ nằm ở việc tìm đơn hàng. Doanh nghiệp đồng thời phải xử lý chính sách thương mại, quy tắc nguồn gốc, yêu cầu bền vững, năng suất và cạnh tranh lao động.

Chính Sách Thương Mại Tại Hoa Kỳ

Ngày 23/7/2026, USTR công bố hành động cuối cùng trong các cuộc điều tra Section 301 liên quan đến việc kiểm soát hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam nằm trong nhóm 60 nền kinh tế bị điều tra; với nhóm không thuộc danh sách mức 10% hoặc cơ chế riêng, USTR xác định mức Section 301 là 12,5%, có một số nhóm hàng được miễn.

Mức 12,5% này là thuế bổ sung Section 301, không nên hiểu là tổng mức thuế cuối cùng cho mọi mặt hàng dệt may. Doanh nghiệp cần kiểm tra mã hàng, các trường hợp miễn và quy định tại thời điểm xuất khẩu.

Tổng kết lại tình hình tổng quan ngành dệt may Việt Nam
Tổng kết lại tình hình tổng quan ngành dệt may Việt Nam

Quy Tắc Xuất Xứ Và Nguồn Nguyên Liệu

Tỷ lệ giá trị nội địa khoảng 52% là bước tiến tích cực nhưng chưa có nghĩa mọi sản phẩm đều đủ điều kiện hưởng thuế ưu đãi. Mỗi hiệp định có quy tắc xuất xứ riêng.

Doanh nghiệp cần kiểm soát:

  • Nguồn sợi và vải.
  • Hồ sơ nhà cung cấp.
  • Tỷ lệ thành phần.
  • C/O phù hợp.
  • Khả năng truy xuất lô nguyên liệu.

Đặc biệt với đơn hàng xuất khẩu, việc chọn nguyên phụ liệu không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng mà còn có thể ảnh hưởng đến điều kiện thương mại.

Áp Lực Nâng Năng Suất

Ngành dệt may tạo việc làm cho hơn 3 triệu lao động, nên nhân lực vẫn là yếu tố quan trọng của chuỗi sản xuất.

Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh không thể chỉ dựa trên lao động. Doanh nghiệp cần tăng năng suất thông qua:

  • Tự động hóa.
  • Đào tạo kỹ năng.
  • Tối ưu dây chuyền.
  • Giảm thời gian chờ.
  • Kiểm soát lỗi.
  • Quản trị dữ liệu sản xuất.

Cạnh Tranh Quốc Tế

Việt Nam tiếp tục cạnh tranh với các trung tâm sản xuất lớn tại châu Á. Sự khác biệt không chỉ nằm ở giá nhân công mà còn ở quy mô nguyên liệu, năng suất, chính sách thương mại và khả năng đáp ứng đơn hàng.

Điều này khiến doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng tốc độ, chất lượng, khả năng truy xuất và độ ổn định thay vì chỉ bằng giá.

Doanh Nghiệp Dệt May Nên Ưu Tiên Gì Trong Năm 2026?

Trong bối cảnh tăng trưởng xuất khẩu chậm lại, ưu tiên nên chuyển từ mở rộng sản lượng bằng mọi giá sang nâng chất lượng vận hành và khả năng thích ứng. VITAS xác định nội địa hóa, đa dạng thị trường, công nghệ và quản trị rủi ro là các hướng trọng tâm.

Doanh nghiệp có thể tập trung vào:

  • Kiểm soát rõ nguồn gốc nguyên liệu.
  • Theo dõi chính sách thuế tại từng thị trường.
  • Tăng tỷ lệ nguyên phụ liệu trong nước khi phù hợp.
  • Kiểm tra mẫu và tiêu chuẩn trước khi vào chuyền.
  • Đầu tư máy móc tại các công đoạn có thể nâng năng suất.
  • Số hóa dữ liệu sản xuất và truy xuất.
  • Phát triển thêm khách hàng ngoài thị trường truyền thống.
  • Kiểm soát tồn kho và dòng tiền.
  • Nâng khả năng thiết kế, sourcing và ODM.
  • Xây dựng phương án ứng phó khi đơn hàng thay đổi nhanh.

Với nguyên liệu và phụ liệu, việc chọn đúng quy cách từ đầu cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ lỗi và hiệu quả sản xuất. Những nhóm như các loại sợi dệt cần được đối chiếu theo thành phần, cấu trúc và yêu cầu thực tế của từng mã hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngành Dệt May Việt Nam

Kim Ngạch Xuất Khẩu Dệt May Việt Nam Năm 2026 Là Bao Nhiêu?

Sáu tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 22,2 tỷ USD. Tăng 1,7% so với cùng kỳ năm trước.. Đây chưa phải số liệu cả năm. VITAS đang đặt mục tiêu khoảng 48 tỷ USD cho năm 2026.

Ngành Dệt May Việt Nam Đứng Thứ Mấy Thế Giới?

Theo Bộ Công Thương, Việt Nam duy trì vị trí trong Top 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn trên thế giới trong năm 2025. Không nên cố định là “Top 2” trong bài evergreen vì thứ hạng có thể thay đổi theo năm và cách thống kê.

Thị Trường Xuất Khẩu Dệt May Lớn Nhất Của Việt Nam Là Nước Nào?

Hoa Kỳ hiện vẫn là thị trường lớn nhất của ngành dệt may Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt hơn 18 tỷ USD, tăng khoảng 10%.

Thuế Section 301 Có Nghĩa Dệt May Việt Nam Chịu Thêm 12,5% Không?

Không phải mọi sản phẩm đều mặc định chịu thêm 12,5%. Đây là mức bổ sung cho hàng thuộc phạm vi áp dụng Section 301. Mức cuối cùng còn phụ thuộc mã hàng và trường hợp miễn. Doanh nghiệp cần kiểm tra trước từng lô xuất khẩu.

Xu Hướng Chính Của Ngành Dệt May Việt Nam Năm 2026 Là Gì?

Các xu hướng chính gồm xanh hóa và truy xuất nguồn gốc. Nội địa hóa nguyên phụ liệu cũng ngày càng quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp đang tăng đầu tư vào số hóa, tự động hóa và mở rộng thị trường. Đây cũng là bước đi cần thiết để doanh nghiệp đáp ứng ngày càng tốt hơn các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu khoảng 48–50 tỷ USD.

Kết Luận

Tổng quan ngành dệt may Việt Nam năm 2026 cho thấy ngành vẫn duy trì quy mô xuất khẩu lớn. Sáu tháng đầu năm đạt 22,2 tỷ USD, nhưng tốc độ tăng chỉ còn 1,7%.

Cơ hội vẫn đến từ FTA, nội địa hóa và công nghệ. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải đối mặt với nhiều áp lực mới. Chính sách thương mại, truy xuất nguồn gốc và năng suất đều cần được kiểm soát chặt hơn.

Dệt Toàn Thịnh có thể được đặt internal link tại đoạn kết để củng cố entity thương hiệu. Với các mã hàng thực tế, xưởng vẫn nên ưu tiên đối chiếu vật liệu, quy cách và mẫu duyệt trước khi đưa nguyên phụ liệu vào sản xuất số lượng lớn.

Các bài viết liên quan

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

Đánh giá 0 / 5. Lượt đánh giá: 0