Các kiểu dệt kim thường được chia thành hai nhóm chính là dệt kim đan ngang và dệt kim đan dọc. Mỗi cấu trúc tạo ra bề mặt, độ co giãn, độ ổn định và ứng dụng khác nhau. Trong bài viết này, cùng Dệt Toàn Thịnh tìm hiểu cách nhận biết Jersey, Rib, Piqué, Interlock, Tricot, Milanese và Raschel.
Các Kiểu Dệt Kim Được Phân Loại Như Thế Nào?
Dệt kim là phương pháp tạo vật liệu bằng cách hình thành và liên kết các vòng sợi. Cách sắp xếp vòng sợi quyết định bề mặt, khả năng co giãn, độ dày và mức ổn định của thành phẩm.
Dựa vào hướng tạo vòng, các kiểu dệt kim được chia thành hai nhóm:
- Dệt kim đan ngang: Các vòng sợi được hình thành theo chiều ngang của vải. Nhóm này thường có khả năng co giãn ngang rõ và phổ biến trong quần áo.
- Dệt kim đan dọc: Nhiều sợi được cấp theo chiều dọc để tạo thành các cột vòng liên kết. Thành phẩm thường ổn định hơn theo cấu trúc, nhưng đặc tính cụ thể còn phụ thuộc vào mật độ và loại sợi.
Bảy kiểu được trình bày dưới đây là những cấu trúc và tên vải thường gặp trong ngành may. Đây không phải toàn bộ các biến thể dệt kim đang được sử dụng. Ngoài ra còn có French Terry, Fleece, Ponte, Purl, Jacquard và nhiều cấu trúc chuyên dụng khác.
Cũng cần phân biệt vải dệt kim với thun dệt kim. Jersey, Rib hay Interlock là cấu trúc của tấm vải, trong khi thun dệt kim là phụ liệu đàn hồi dạng dây hoặc bản, thường được dùng cho lưng quần và các chi tiết cần co giãn.

Các Kiểu Dệt Kim Đan Ngang
Dệt kim đan ngang là nhóm phổ biến trong quần áo thường ngày. Những cấu trúc như Jersey, Rib, Piqué và Interlock có thể được nhận biết qua hình thức hai mặt, độ dày, khả năng kéo giãn và hiện tượng quăn mép.
Jersey
Jersey, thường được gọi là Single Jersey, được tạo bằng một hệ kim. Mặt phải thường xuất hiện các cột vòng có hình gần giống chữ V, trong khi mặt trái thể hiện các cung vòng ngang rõ hơn.
Jersey thường có những đặc điểm:
- Mặt phải và mặt trái khác nhau.
- Co giãn ngang tương đối tốt.
- Bề mặt nhẹ và linh hoạt.
- Mép cắt có xu hướng quăn.
- Độ dày thường thấp hơn Interlock.
Cấu trúc này thường được sử dụng cho áo thun, đồ mặc nhà, váy mềm và sản phẩm cần bề mặt nhẹ. Mức co giãn thực tế còn phụ thuộc vào thành phần sợi, mật độ và công đoạn hoàn tất.
Mép vải dễ cuộn là một dấu hiệu thường gặp ở Single Jersey. Tuy nhiên, không nên kết luận chỉ dựa vào hiện tượng này vì mức quăn còn chịu ảnh hưởng từ nguyên liệu và cách xử lý vải.
Rib
Rib được tạo từ các cột vòng mặt phải và mặt trái sắp xếp xen kẽ. Cấu trúc này tạo ra các đường gân dọc nổi rõ trên bề mặt.
Đặc điểm thường gặp của Rib gồm:
- Có các đường gân chạy dọc.
- Co giãn ngang rõ.
- Hai mặt có hình thức khá tương đồng.
- Mép ít quăn hơn Jersey.
- Khả năng ôm và phục hồi tùy thành phần sợi.
Rib thường được sử dụng cho bo cổ, bo tay, áo ôm, áo ba lỗ và những chi tiết cần co giãn theo chiều ngang. Khi dùng làm bo, xưởng cần kiểm tra khả năng phục hồi sau kéo để tránh tình trạng cổ hoặc tay áo nhanh bị rộng.
Piqué
Piqué là nhóm cấu trúc tạo bề mặt nổi dạng hạt, mắt nhỏ hoặc hoa văn có chiều sâu. Tại thị trường Việt Nam, nhiều loại Piqué được gọi phổ biến là vải Lacoste.
Đặc điểm thường gặp:
- Bề mặt có hạt hoặc mắt dệt rõ.
- Dày và đứng hơn một số loại Jersey.
- Khả năng thoáng khí phụ thuộc vào mật độ.
- Co giãn thường thấp hơn Rib.
- Bề mặt có tính trang trí tự nhiên.
Piqué thường được dùng cho áo polo, đồng phục và sản phẩm cần bề mặt rõ hơn áo thun Jersey. Tuy nhiên, không phải mọi loại Piqué đều có cùng dạng mắt hoặc mức co giãn.
Interlock
Interlock là cấu trúc dệt kim kép được tạo bằng hai hệ kim. Hai mặt thường có hình thức khá giống nhau, mịn và ít thể hiện sự khác biệt rõ như Jersey.
Interlock thường có:
- Bề mặt hai phía tương đối đồng đều.
- Độ dày cao hơn Single Jersey.
- Mép cắt ít quăn.
- Khả năng giữ hình dạng tương đối tốt.
- Co giãn vừa và bề mặt mềm.
Cấu trúc này có thể được dùng cho quần áo trẻ em, đồ mặc nhà, áo dài tay và sản phẩm cần bề mặt ổn định hơn Jersey. Interlock vẫn có thể thay đổi về độ mềm hoặc độ co tùy nguyên liệu và định lượng.

Các Kiểu Dệt Kim Đan Dọc
Dệt kim đan dọc sử dụng nhiều sợi chạy theo chiều dọc để tạo thành các cột vòng liên kết. Tricot, Milanese và Raschel là ba tên thường gặp trong nhóm này.
Tricot
Vải Tricot có bề mặt mịn, cấu trúc chắc và khả năng giữ form tốt. Đặc điểm dễ nhận biết là mặt phải có các cột vòng nhỏ, trong khi mặt trái thường xuất hiện các đường chéo hoặc đường ngang tùy theo cấu trúc dệt.
Tricot thường được cân nhắc cho:
- Đồ lót.
- Đồ bơi.
- Vải lót.
- Quần áo thể thao.
- Một số loại vải kỹ thuật.
So với nhiều cấu trúc đan ngang, Tricot thường ít có xu hướng tuột vòng trên diện rộng. Tuy nhiên, độ bền và độ giãn vẫn phụ thuộc vào loại sợi, mật độ và quá trình hoàn tất.
Milanese
Milanese là một dạng dệt kim đan dọc có cấu trúc liên kết chéo giữa các cột vòng. Tên này đôi khi được gọi ngắn là Milan trong các tài liệu hoặc giao dịch thị trường.
Bề mặt Milanese có thể tương đối mịn và ổn định. Tuy nhiên, cấu trúc này hiện ít phổ biến trong quần áo thông thường hơn Tricot hoặc Raschel.
Đặc tính cụ thể của Milanese không nên được đánh giá chỉ qua tên gọi. Người mua cần kiểm tra mẫu vải, thành phần sợi, mật độ và yêu cầu sử dụng thực tế.
Raschel
Raschel có khả năng tạo ra nhiều dạng bề mặt, từ ren mảnh và lưới thoáng đến vật liệu có cấu trúc dày hoặc họa tiết phức tạp.
Nhóm này thường xuất hiện trong:
- Vải ren.
- Lưới trang trí.
- Lưới thể thao.
- Vật liệu nội thất.
- Một số sản phẩm kỹ thuật.
- Chi tiết cần cấu trúc mắt mở.
Độ bền của Raschel thay đổi đáng kể theo kích thước mắt, loại sợi và mật độ. Vì vậy, vải ren trang trí và lưới kỹ thuật không thể được đánh giá theo cùng một tiêu chí.
Cách Phân Biệt Các Kiểu Dệt Kim
Để phân biệt kiểu dệt kim, cần kết hợp quan sát bề mặt, kiểm tra hai mặt, kéo nhẹ theo nhiều hướng và xem hiện tượng tại mép cắt. Không nên kết luận chỉ từ một dấu hiệu.
| Kiểu dệt | Dấu hiệu bề mặt | Hình thức hai mặt | Khi kéo ngang | Mép sau khi cắt |
|---|---|---|---|---|
| Jersey | Mặt phải có cột vòng gần giống chữ V | Khác nhau khá rõ | Co giãn khá | Dễ quăn |
| Rib | Các đường gân dọc nổi | Khá tương đồng | Co giãn rõ | Ít quăn |
| Piqué | Hạt, mắt nhỏ hoặc bề mặt nổi | Có thể khác nhau | Co giãn trung bình | Tùy cấu trúc |
| Interlock | Mịn, đều và tương đối dày | Khá giống nhau | Co giãn vừa | Ít quăn |
| Tricot | Mặt mịn, có hướng vòng hoặc gân nhỏ | Hai mặt khác nhau | Thường ổn định hơn | Ít tuột vòng |
| Milanese | Các liên kết chéo tương đối đều | Tùy cấu trúc | Thường ổn định | Tùy mẫu |
| Raschel | Lưới, ren hoặc hoa văn mắt mở | Thay đổi theo thiết kế | Phụ thuộc mật độ | Tùy cấu trúc |
Bảng phân biệt các kiểu dệt kim theo bề mặt và cấu trúc
Khi kiểm tra mẫu vải, nên thực hiện ba bước:
- Quan sát cả hai mặt: Jersey có sự khác biệt rõ hơn, trong khi Interlock và Rib thường có hai mặt tương đồng hơn.
- Kéo nhẹ theo chiều ngang và chiều dọc: Rib thường co giãn ngang rõ, còn Tricot thường ổn định hơn theo cấu trúc.
- Kiểm tra mép cắt: Jersey có xu hướng quăn nhiều hơn Interlock hoặc Rib, nhưng vẫn cần kết hợp với dấu hiệu bề mặt.
Nếu cần xác định vải được sản xuất bằng phương pháp dệt thoi hay dệt kim, có thể đối chiếu thêm cấu trúc sợi trong bài vải dệt thoi và dệt kim.

Cách Chọn Kiểu Dệt Kim Theo Sản Phẩm
Không có một kiểu dệt kim phù hợp cho mọi sản phẩm. Người chọn vải cần cân nhắc độ co giãn, bề mặt, định lượng, mức ổn định và cảm giác khi tiếp xúc với da.
| Sản phẩm | Kiểu dệt có thể cân nhắc | Lý do |
|---|---|---|
| Áo thun cơ bản | Jersey | Nhẹ, mềm và linh hoạt |
| Áo polo | Piqué | Bề mặt rõ, form thường gọn hơn |
| Bo cổ và bo tay | Rib | Co giãn ngang tốt |
| Đồ trẻ em, đồ mặc nhà | Interlock | Mịn, dày và tương đối ổn định |
| Đồ bơi, đồ lót | Tricot | Bề mặt gọn, ít xô lệch |
| Ren và chi tiết trang trí | Raschel | Có thể tạo mắt mở và họa tiết |
| Vải lót | Tricot hoặc Jersey nhẹ | Mỏng, linh hoạt tùy yêu cầu |
| Vật liệu lưới kỹ thuật | Raschel | Tạo được nhiều kích thước mắt |
Bảng chọn kiểu dệt kim theo sản phẩm
Bảng trên chỉ mang tính định hướng ban đầu. Trước khi sản xuất, xưởng nên kiểm tra thêm:
- Thành phần sợi.
- Định lượng vải.
- Độ co ngang và co dọc.
- Khả năng phục hồi sau kéo.
- Độ rút sau giặt.
- Mức quăn mép.
- Độ bền màu.
- Cảm giác bề mặt.
- Khả năng chạy trên máy.
- Yêu cầu của sản phẩm hoàn thiện.
Hai mẫu cùng được gọi là Jersey hoặc Rib vẫn có thể cho kết quả khác nhau nếu thành phần, mật độ và cách hoàn tất không giống nhau.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Kiểu Dệt Kim
Rib Và Jersey Khác Nhau Thế Nào?
Jersey thường có hai mặt khác nhau và mép dễ quăn sau khi cắt. Rib có các gân dọc nổi, co giãn ngang rõ và ít quăn hơn. Tuy nhiên, mức co còn phụ thuộc vào thành phần sợi và mật độ của từng mẫu vải.
Interlock Có Phải Là Vải Dệt Kim Kép Không?
Có. Interlock được tạo bằng hai hệ kim và có hai mặt khá tương đồng. Cấu trúc này thường dày, ổn định và ít quăn mép hơn Single Jersey, nhưng độ mềm và khả năng co giãn vẫn thay đổi theo nguyên liệu.
Piqué Và Lacoste Có Hoàn Toàn Giống Nhau Không?
Không hoàn toàn. Piqué là nhóm cấu trúc tạo bề mặt nổi, trong khi Lacoste là cách gọi phổ biến trên thị trường cho một số loại vải Piqué. Hình dạng mắt, độ dày và độ co của từng sản phẩm có thể khác nhau.
Dệt Kim Đan Dọc Khác Dệt Kim Đan Ngang Ở Điểm Nào?
Trong đó, dệt kim đan dọc (warp knitting) khác dệt kim đan ngang (weft knitting) ở hướng tạo vòng của sợi. Đan dọc sử dụng nhiều sợi chạy song song theo chiều dọc, giúp vải ổn định, ít co giãn và chắc chắn hơn.
Có Thể Xác Định Kiểu Dệt Chỉ Bằng Độ Co Giãn Không?
Không. Nhiều cấu trúc có mức co giãn gần nhau khi sử dụng thành phần sợi khác nhau. Để xác định chính xác hơn, cần kết hợp độ co, hình thức hai mặt, đường vòng sợi, độ dày và hiện tượng quăn mép.
Kết Luận
Các kiểu dệt kim được chia thành hai nhóm chính là đan ngang và đan dọc. Jersey, Rib, Piqué và Interlock thường gặp trong nhóm đan ngang, trong khi Tricot, Milanese và Raschel thuộc nhóm đan dọc. Khi phân biệt, cần kết hợp cấu trúc hai mặt, bề mặt, độ co giãn, độ dày và hiện tượng quăn mép thay vì dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ.
Dệt Toàn Thịnh khuyến nghị xưởng kiểm tra mẫu, thành phần sợi, định lượng, độ co giãn và độ ổn định trước khi chọn vật liệu cho từng mã hàng. Với những sản phẩm cần kết hợp dây thun hoặc phụ liệu đàn hồi, chúng tôi có thể hỗ trợ đối chiếu bản rộng, độ co, độ phục hồi và vị trí sử dụng để đề xuất quy cách phù hợp.
